字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙汀
沙汀
Nghĩa
1.水边或水中的平沙地。
Chữ Hán chứa trong
沙
汀