字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙沬
沙沬
Nghĩa
1.水湾边的沙滩。 2.古地名。在今安徽省怀远县以西地区。
Chữ Hán chứa trong
沙
沬