字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙浴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙浴
沙浴
Nghĩa
1.以沙洗澡。谓某些禽类斜卧在松土或沙上,放松羽毛,扑动两翅,使沙土渗入羽间,及于皮肤,借以清洁皮肤及除去体外寄生虫的活动。
Chữ Hán chứa trong
沙
浴