字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙滤池
沙滤池
Nghĩa
1.净化饮水﹑用水的池子。池内铺以适量的沙粒,水通过沙层时,其中所含的杂质即被截留。
Chữ Hán chứa trong
沙
滤
池