字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙瓤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙瓤
沙瓤
Nghĩa
1.松散而呈细粒状的瓜瓤。一般是西瓜熟透了的现象。
Chữ Hán chứa trong
沙
瓤