字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙碛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙碛
沙碛
Nghĩa
①沙滩;沙地春来耕田遍沙碛,老稚欣欣种禾麦。②沙漠猛气英风振沙碛。
Chữ Hán chứa trong
沙
碛