字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙虱
沙虱
Nghĩa
1.亦作"沙虱"。 2.一种细小而极毒的虱子。 3.石蚕的别名。见明李时珍《本草纲目.虫一.石蚕》。
Chữ Hán chứa trong
沙
虱