字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙里淘金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙里淘金
沙里淘金
Nghĩa
淘汰沙砾,提取黄金。比喻费力大而收获小。也比喻从大量原始材料中选取精华恰便似沙里淘金,石中取火,水中捞月|他整日泡在图书馆里,沙里淘金似地寻找相关的资料。
Chữ Hán chứa trong
沙
里
淘
金