字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙锣
沙锣
Nghĩa
1.亦作"沙罗"。 2.一种打击乐器,行军时又作为盥洗用具。
Chữ Hán chứa trong
沙
锣