字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沙霾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙霾
沙霾
Nghĩa
1.大气层中悬浮着大量沙尘而形成的混浊现象。
Chữ Hán chứa trong
沙
霾