字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙鳁
沙鳁
Nghĩa
1.南方溪涧中的一种小鱼。又名鲨鱼﹑鮠鱼﹑吹沙。参阅明李时珍《本草纲目.鳞三.鲨鱼》。
Chữ Hán chứa trong
沙
鳁