字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沙鸨
沙鸨
Nghĩa
1.鸨鸟的一种。常栖息沙滩或沙渚上,故称。
Chữ Hán chứa trong
沙
鸨