字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沛然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沛然
沛然
Nghĩa
1.充盛貌;盛大貌。 2.行疾貌。 3.感动貌。
Chữ Hán chứa trong
沛
然