字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没地里的巡检
没地里的巡检
Nghĩa
1.没有辖地的巡检。比喻没有固定住处的人。
Chữ Hán chứa trong
没
地
里
的
巡
检