字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没头蹲
没头蹲
Nghĩa
1.扎猛子,以头朝下钻入水中。
Chữ Hán chứa trong
没
头
蹲
没头蹲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台