字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没奈何
没奈何
Nghĩa
①没办法;无可奈何小秦坐等了一会儿不见他来,没奈何只好一个人先干起来。②旧指特大型的银饼。此系就窃贼没法偷窃而言¢迈《夷坚支志戊·张拱之银》俗云张循王在日,家多银,每以千两熔一球,目为没奈何。”
Chữ Hán chứa trong
没
奈
何
没奈何 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台