字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没掂三
没掂三
Nghĩa
1.亦作"没店三"。 2.谓不知轻重,欠考虑,糊涂。
Chữ Hán chứa trong
没
掂
三