字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没淘剩
没淘剩
Nghĩa
1.方言。没有出息;放荡。
Chữ Hán chứa trong
没
淘
剩
没淘剩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台