字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没牙箝
没牙箝
Nghĩa
1.没有牙的钳子。比喻没有管束能力的人。
Chữ Hán chứa trong
没
牙
箝