字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没精塌彩
没精塌彩
Nghĩa
1.见"没精打彩"。
Chữ Hán chứa trong
没
精
塌
彩