字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没肚皮揽泻药
没肚皮揽泻药
Nghĩa
1.比喻没有把握却要乱干。
Chữ Hán chứa trong
没
肚
皮
揽
泻
药
没肚皮揽泻药 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台