字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
没脚蟹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没脚蟹
没脚蟹
Nghĩa
1.没有脚的螃蟹。比喻无活动能力者。 2.比喻不见踪迹,行踪不定的人。
Chữ Hán chứa trong
没
脚
蟹