字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
没遮拦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没遮拦
没遮拦
Nghĩa
1.没有阻挡。引申为没有掩饰。 2.指管束不住的人。
Chữ Hán chứa trong
没
遮
拦