字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
没闰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
没闰
没闰
Nghĩa
1.旧时丧礼期服计年,闰月不计,谓之"没闰"。
Chữ Hán chứa trong
没
闰