字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沤珠槿艳
沤珠槿艳
Nghĩa
1.比喻短暂的幻景。沤珠,水泡。槿,木槿花,鲜艳而易凋谢。
Chữ Hán chứa trong
沤
珠
槿
艳