字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沤粪
沤粪
Nghĩa
1.将人畜粪便沤制发酵。
Chữ Hán chứa trong
沤
粪
沤粪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台