字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沤罨
沤罨
Nghĩa
1.长时间地浸泡并覆以泥,使之腐烂。
Chữ Hán chứa trong
沤
罨