字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沤麻池 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沤麻池
沤麻池
Nghĩa
1.沤麻的水池◇赵国主石勒未贵时,曾与李阳争沤麻池,旧址在今山西省榆社县。
Chữ Hán chứa trong
沤
麻
池