字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沥涝
沥涝
Nghĩa
沥水淹了庄稼~成灾。
Chữ Hán chứa trong
沥
涝