字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沥胆披肝
沥胆披肝
Nghĩa
1.剖露肝胆。谓竭诚尽忠。
Chữ Hán chứa trong
沥
胆
披
肝