字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沥青漆
沥青漆
Nghĩa
以沥青为主要成分的油溶性黑漆。由沥青溶解于溶剂油及苯类溶剂并加适量催干剂而成。具有较强的耐水性、耐化学性和绝缘性。常用作船底防污漆,金属打底漆,码头水下部分面漆等。
Chữ Hán chứa trong
沥
青
漆