字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沦替 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沦替
沦替
Nghĩa
衰落;消亡延引故乡人,风义未沦替|奥义单词,沦替可惜。
Chữ Hán chứa trong
沦
替