字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沦痡
沦痡
Nghĩa
1.犹言相继沦陷。谓相率遭受苦难。
Chữ Hán chứa trong
沦
痡