字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沦肌浃髓
沦肌浃髓
Nghĩa
1.渗透入肌肉骨髓。比喻程度或感受之深。语本《淮南子.原道训》"不浸于肌肤,不浃于骨髓。"高诱注"浸,润也;浃,通也。"
Chữ Hán chứa trong
沦
肌
浃
髓