字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沦贱
沦贱
Nghĩa
1.陷入卑下地位。
Chữ Hán chứa trong
沦
贱