字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沦飘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沦飘
沦飘
Nghĩa
1.亦作"沦漂"。 2.犹飘泊;飘荡。
Chữ Hán chứa trong
沦
飘