字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沪江
沪江
Nghĩa
1.上海的别称。黄节有《沪江重晤秋枚》诗。
Chữ Hán chứa trong
沪
江