字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沬血
沬血
Nghĩa
1.以血洗脸。形容血流满面。
Chữ Hán chứa trong
沬
血