字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮劝
沮劝
Nghĩa
1.谓阻止恶行,勉励善事。
Chữ Hán chứa trong
沮
劝