字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮废
沮废
Nghĩa
1.沮丧颓废。 2.阻遏,废弃。
Chữ Hán chứa trong
沮
废