字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮怍
沮怍
Nghĩa
1.沮丧惭愧。
Chữ Hán chứa trong
沮
怍