字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮漆
沮漆
Nghĩa
1.沮水与漆水的并称。亦指此两水之间的地区。
Chữ Hán chứa trong
沮
漆