字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沮苍
沮苍
Nghĩa
1.沮诵与苍颉的并称。相传二人为黄帝的史官,始作文字。
Chữ Hán chứa trong
沮
苍