字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沱江
沱江
Nghĩa
长江上游川江段四大支流之一。源于四川北部九顶山,流经四川盆地西部,在泸州入江。长629千米,上游与岷江分支相通,中下游穿行于丘陵区,河道弯曲,水流平缓,可通航。
Chữ Hán chứa trong
沱
江