字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
沱茶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
沱茶
沱茶
Nghĩa
1.压成碗形的成块的茶。产于云南﹑四川。亦指用沱茶沏的茶水。
Chữ Hán chứa trong
沱
茶