字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河东三箧
河东三箧
Nghĩa
1.语本《汉书.张安世传》"上行幸河东,尝亡书三箧,诏问莫能知,唯安世识之,具作其事◇购求得书,以相校无所遗失。"后指亡失的书籍。
Chữ Hán chứa trong
河
东
三
箧