字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河倾月落
河倾月落
Nghĩa
1.表示夜将尽。
Chữ Hán chứa trong
河
倾
月
落