字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
河浒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河浒
河浒
Nghĩa
1.河边。语本《诗.王风.葛藟》"绵绵葛藟,在河之浒。"
Chữ Hán chứa trong
河
浒