字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河清难俟
河清难俟
Nghĩa
1.《左传.襄公八年》"子驷曰《周诗》有之曰'俟河之清,人寿几何?'"杜预注"逸诗也。言人寿促而河清迟。喻晋之不可待。"后以"河清难俟"比喻时久难待。
Chữ Hán chứa trong
河
清
难
俟