字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
河漫滩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
河漫滩
河漫滩
Nghĩa
河两岸由洪水带来的泥沙淤积而成的可耕平地。
Chữ Hán chứa trong
河
漫
滩